Cán Cân Thương Mại Quốc Tế Mỹ (US International Trade Balance) Tháng 8/2026: Thâm Hụt Mở Rộng Đáng Kể

Báo cáo mới nhất từ Cục Điều tra Dân số và Cục Phân tích Kinh tế (BEA) cho thấy thâm hụt thương mại quốc tế của Mỹ đã nới rộng đáng kể trong tháng 8 năm 2026. C...

Báo cáo mới nhất từ Cục Điều tra Dân số và Cục Phân tích Kinh tế (BEA) cho thấy thâm hụt thương mại quốc tế của Mỹ đã nới rộng đáng kể trong tháng 8 năm 2026. Con số này đạt mức 105,6 tỷ USD, vượt xa kỳ vọng của thị trường và cao hơn đáng kể so với tháng trước.

📊 Điểm nhấn chính từ báo cáo cán cân thương mại tháng 8/2026:

  • Tổng thâm hụt hàng hóa và dịch vụ: 105,6 tỷ USD (so với 92,8 tỷ USD đã điều chỉnh của tháng 7).
  • Thâm hụt tăng 12,7 tỷ USD, tương đương 13,7% so với tháng 7.
  • Xuất khẩu đạt 315,2 tỷ USD, tăng 4,5 tỷ USD (1,4%).
  • Nhập khẩu đạt 420,8 tỷ USD, tăng 17,2 tỷ USD (4,3%).
  • Thâm hụt hàng hóa: 136,6 tỷ USD, nới rộng 12,8 tỷ USD.
  • Thặng dư dịch vụ: 31,0 tỷ USD, không thay đổi nhiều.
  • Thâm hụt hàng hóa thực tế (đã điều chỉnh lạm phát): 114,7 tỷ USD, nới rộng 8,2%.
  • Thâm hụt lũy kế từ đầu năm: Giảm 19,9% so với cùng kỳ năm 2025.

1. Tổng Quan Diễn Biến Cán Cân Thương Mại Tháng 8

Tháng 8 năm 2026 chứng kiến sự mở rộng đáng kể trong thâm hụt thương mại quốc tế của Mỹ, đạt mức 105,6 tỷ USD. Con số này cao hơn nhiều so với dự báo của các nhà kinh tế là -102,0 tỷ USD và vượt qua mức 92,8 tỷ USD (đã điều chỉnh từ -88,6 tỷ USD) của tháng 7.

Sự gia tăng này chủ yếu do nhập khẩu tăng nhanh hơn đáng kể so với xuất khẩu. Cụ thể, thâm hụt đã nới rộng thêm 12,7 tỷ USD, tương đương mức tăng 13,7% chỉ trong một tháng.

2. Phân Tích Chi Tiết Xuất Khẩu và Nhập Khẩu

2.1. Nhập Khẩu Tăng Mạnh

Tổng giá trị nhập khẩu của Mỹ trong tháng 8 đạt 420,8 tỷ USD, tăng 17,2 tỷ USD hay 4,3% so với tháng trước. Sự gia tăng này tập trung chủ yếu vào các mặt hàng thiết yếu cho ngành công nghiệp và hàng hóa vốn, phản ánh nhu cầu đầu tư mạnh mẽ, đặc biệt là vào cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI).

  • Nhập khẩu vật tư công nghiệp tăng 9,1 tỷ USD, trong đó có sự gia tăng 3,3 tỷ USD đối với dầu thô và 3,1 tỷ USD đối với vàng phi tiền tệ.
  • Nhập khẩu hàng hóa vốn tăng 6,2 tỷ USD, dẫn đầu bởi chất bán dẫn và các loại máy móc công nghiệp khác, cho thấy nhu cầu cao về công nghệ và thiết bị sản xuất.

2.2. Xuất Khẩu Cải Thiện Nhưng Còn Hạn Chế

Về phía xuất khẩu, tổng giá trị đạt 315,2 tỷ USD, tăng 4,5 tỷ USD hay 1,4%. Mặc dù có sự cải thiện, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu vẫn chậm hơn nhiều so với nhập khẩu.

Sự tăng trưởng xuất khẩu được hỗ trợ bởi vàng, dầu thô (do giá cao hơn trong tháng 8) và các sản phẩm công nghệ. Tuy nhiên, sự sụt giảm 2,4 tỷ USD trong xuất khẩu dược phẩm đã hạn chế đáng kể mức tăng tổng thể. Mặc dù tình hình tháng 8 xấu đi, thâm hụt lũy kế từ đầu năm vẫn hẹp hơn 19,9% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy một bức tranh dài hạn tích cực hơn.

2.3. Cán Cân Hàng Hóa và Dịch Vụ

Thâm hụt hàng hóa trong tháng 8 đạt 136,6 tỷ USD, nới rộng thêm 12,8 tỷ USD. Trong khi đó, thặng dư dịch vụ duy trì ở mức 31,0 tỷ USD, không có nhiều thay đổi đáng kể. Điều này nhấn mạnh rằng sự mở rộng thâm hụt chủ yếu đến từ lĩnh vực hàng hóa.

3. Tác Động Đến GDP và Tín Hiệu Kinh Tế

Sự mở rộng của thâm hụt hàng hóa thực tế (đã điều chỉnh lạm phát) lên 114,7 tỷ USD, tăng 8,2%, cho thấy một lực cản lớn hơn từ xuất khẩu ròng đối với Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong quý III, nếu các yếu tố khác không đổi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cục Phân tích Kinh tế (BEA) có cách xử lý đặc biệt đối với vàng phi tiền tệ khi tính toán GDP. BEA thay thế dữ liệu thương mại vàng phi tiền tệ được báo cáo bằng một điều chỉnh riêng biệt, do đó, sự mở rộng thâm hụt tiêu đề sẽ không trực tiếp chuyển thành tính toán tăng trưởng GDP.

Mặt khác, việc nhập khẩu hàng hóa vốn tăng mạnh có thể là một tín hiệu tích cực về nhu cầu đầu tư trong nước. Điều này biến báo cáo thành một tín hiệu tăng trưởng hỗn hợp, không phải là một dấu hiệu rõ ràng của sự suy yếu kinh tế. Nhu cầu về chip và các thiết bị công nghiệp khác, đặc biệt là cho cơ sở hạ tầng AI, cho thấy các doanh nghiệp Mỹ đang đầu tư vào năng lực sản xuất và công nghệ tương lai.

4. Hàm Ý Đối Với Chính Sách Tiền Tệ của Fed

Báo cáo us international trade balance này, dù quan trọng, nhưng khó có thể làm thay đổi đáng kể triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Mặc dù một lực cản thương mại lớn hơn có thể gây áp lực lên đồng đô la và lợi suất trái phiếu ở mức cận biên, nhưng lạm phát và việc làm vẫn là những động lực chính trực tiếp hơn cho các quyết định chính sách của Fed.

Hiện tại, khả năng Fed thắt chặt chính sách tiền tệ vẫn ở mức khoảng 20% (hiện là 21,6%). Lợi suất trái phiếu vẫn thấp hơn, với lợi suất trái phiếu 2 năm giảm -4,18 điểm cơ bản xuống 4,791% và lợi suất trái phiếu 10 năm giảm -3,6 điểm cơ bản xuống 5,277%. Mục tiêu lãi suất của Fed hiện là 3,75% – 4,0%.

5. Cán Cân Thương Mại Theo Quốc Gia và Khu Vực

Cựu Tổng thống Trump thường bày tỏ sự không hài lòng với thâm hụt thương mại, nhưng thực tế là Mỹ giao thương với nhiều quốc gia khác và điều này sẽ không thay đổi, đặc biệt khi nền kinh tế Mỹ đang tăng trưởng. Sự phát triển của AI cũng là một yếu tố lớn, vì chip vẫn được nhập khẩu từ các địa điểm như Đài Loan, và Trung Quốc vẫn là nguồn cung cấp hàng hóa quan trọng cho Mỹ.

5.1. Các Đối Tác Thâm Hụt Lớn

Các quốc gia mà Mỹ có thâm hụt hàng hóa lớn nhất (chỉ tính hàng hóa, trên cơ sở của Cục Điều tra Dân số) bao gồm:

  • Mexico: 27,7 tỷ USD
  • Việt Nam: 24,0 tỷ USD
  • Đài Loan: 18,3 tỷ USD (so với 12,2 tỷ USD một năm trước, tăng 6,1 tỷ USD hay 50%)
  • Trung Quốc: 16,4 tỷ USD
  • Liên minh Châu Âu: 11,0 tỷ USD
  • Hàn Quốc: 9,4 tỷ USD
  • Canada: 7,1 tỷ USD
  • Ấn Độ: 6,2 tỷ USD
  • Đức: 6,2 tỷ USD
  • Malaysia: 6,0 tỷ USD
  • Ý: 4,3 tỷ USD
  • Nhật Bản: 3,7 tỷ USD
  • Ireland: 2,5 tỷ USD
  • Pháp: 1,4 tỷ USD
  • Israel: 0,8 tỷ USD
  • Thụy Sĩ: 0,4 tỷ USD
  • Singapore: 0,3 tỷ USD

5.2. Các Đối Tác Thặng Dư Quan Trọng

Mỹ duy trì thặng dư thương mại hàng hóa với một số quốc gia và khu vực:

  • Hà Lan: 7,7 tỷ USD
  • Nam và Trung Mỹ: 5,6 tỷ USD
  • Vương quốc Anh: 3,6 tỷ USD
  • Hồng Kông: 2,3 tỷ USD
  • Brazil: 1,3 tỷ USD
  • Bỉ: 1,2 tỷ USD
  • Úc: 0,6 tỷ USD
  • Ả Rập Xê Út: 0,4 tỷ USD

Lưu ý rằng tổng số khu vực có thể trùng lặp với các quốc gia riêng lẻ (ví dụ, Đức nằm trong Liên minh Châu Âu), do đó các số liệu này không nên được cộng lại với nhau.

5.3. Những Thay Đổi Đáng Chú Ý Từ Tháng 7

Một số thay đổi đáng chú ý trong cán cân thương mại với các đối tác cụ thể:

  • Canada: Thâm hụt nới rộng 4,1 tỷ USD lên 7,1 tỷ USD. Nhập khẩu tăng 4,6 tỷ USD lên 37,1 tỷ USD, trong khi xuất khẩu tăng 0,5 tỷ USD lên 29,9 tỷ USD.
  • Singapore: Cán cân chuyển từ thặng dư 1,9 tỷ USD sang thâm hụt 0,3 tỷ USD. Xuất khẩu giảm 1,1 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng 1,2 tỷ USD.
  • Ireland: Thâm hụt thu hẹp 1,5 tỷ USD xuống 2,5 tỷ USD, chủ yếu do nhập khẩu giảm 1,4 tỷ USD.

6. Khái Niệm và Phương Pháp Đo Lường Báo Cáo Cán Cân Thương Mại

Báo cáo thương mại hàng tháng này đo lường xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Mỹ. Thâm hụt xảy ra khi nhập khẩu vượt quá xuất khẩu. Các nhà giao dịch theo dõi các số liệu đã điều chỉnh theo mùa vì những thay đổi trong xuất khẩu ròng đã điều chỉnh lạm phát ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP; các số liệu đô la tiêu đề cũng phản ánh những thay đổi về giá và có thể được điều chỉnh.

Hiểu rõ báo cáo us international trade balance là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư, vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe kinh tế quốc gia, nhu cầu tiêu dùng, năng lực sản xuất và vị thế của Mỹ trong nền kinh tế toàn cầu.

📈 Theo dõi các báo cáo kinh tế vĩ mô và phân tích thị trường tại KeyTrading

Cập nhật liên tục • Dữ liệu kinh tế • Nhận định chuyên sâu

🌙
Dark