Kỳ vọng về lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới nhìn chung không có nhiều thay đổi đáng kể trong tuần này. Sự thiếu vắng các diễn biến kinh tế và chính sách quan trọng đã khiến các nhà giao dịch không thực hiện những điều chỉnh lớn nào đối với triển vọng của họ. Tuy nhiên, một số sự kiện địa chính trị và dữ liệu kinh tế bất ngờ đã tạo ra những biến động đáng chú ý trên thị trường.
📊 Điểm chính về kỳ vọng lãi suất:
- BoE: Dự kiến tăng 35 bps cuối năm 2026 (86% khả năng tăng lãi suất cuộc họp tới). Tổng 105 bps đến cuối 2027.
- RBNZ: Dự kiến tăng 33 bps cuối năm 2026 (59% khả năng tăng lãi suất cuộc họp tới). Tổng 109 bps đến cuối 2027.
- Fed: Dự kiến tăng 25 bps cuối năm 2026 (80% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 80 bps đến cuối 2027.
- BoC: Dự kiến tăng 21 bps cuối năm 2026 (74% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 105 bps đến cuối 2027.
- ECB: Dự kiến tăng 21 bps cuối năm 2026 (81% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 69 bps đến cuối 2027.
- BoJ: Dự kiến tăng 18 bps cuối năm 2026 (92% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 90 bps đến cuối 2027.
- RBA: Dự kiến tăng 12 bps cuối năm 2026 (74% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 24 bps đến cuối 2027.
- SNB: Dự kiến tăng 7 bps cuối năm 2026 (72% khả năng không đổi cuộc họp tới). Tổng 59 bps đến cuối 2027.
- Canada: Khả năng tăng lãi suất tháng 10 giảm từ 42% xuống 21% sau báo cáo việc làm yếu.
- Yếu tố ảnh hưởng: Diễn biến địa chính trị (Trump/Iran), báo cáo việc làm Canada, và sắp tới là báo cáo CPI của Mỹ.
1. Diễn Biến Chi Tiết Kỳ Vọng Lãi Suất Các Ngân Hàng Trung Ương
Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu tháng 10/2026, kỳ vọng về chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn vẫn tương đối ổn định. Tuy nhiên, những thay đổi nhỏ trong định giá thị trường cho thấy sự nhạy cảm của nhà đầu tư trước các thông tin kinh tế và chính trị.
1.1. Ngân Hàng Trung Ương Anh (BoE)
Thị trường đang định giá mức tăng lãi suất 35 điểm cơ bản (bps) từ Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vào cuối năm nay. Điều này được củng cố bởi xác suất 86% rằng BoE sẽ thực hiện một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tiếp theo. Mức xác suất cao này phản ánh niềm tin mạnh mẽ của thị trường vào lập trường diều hâu của BoE nhằm kiềm chế lạm phát.
Nhìn xa hơn đến cuối năm 2027, thị trường dự kiến tổng cộng 105 bps thắt chặt chính sách từ BoE. Con số này không chỉ bao gồm các đợt tăng lãi suất trong năm 2027 mà còn là tổng mức thắt chặt tích lũy từ nay đến cuối giai đoạn đó, cho thấy một lộ trình chính sách tiền tệ khá mạnh mẽ.
1.2. Ngân Hàng Dự Trữ New Zealand (RBNZ)
Đối với Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), thị trường dự báo mức tăng lãi suất 33 bps vào cuối năm 2026. Xác suất 59% về một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tiếp theo cho thấy sự phân vân nhất định, nhưng vẫn nghiêng về khả năng thắt chặt. Điều này phản ánh những thách thức kinh tế đặc thù mà New Zealand đang đối mặt.
Đến cuối năm 2027, tổng mức thắt chặt dự kiến từ RBNZ là 109 bps. Con số này cho thấy một chu kỳ tăng lãi suất kéo dài, mặc dù có thể không quá nhanh chóng trong ngắn hạn, nhưng vẫn hướng tới mục tiêu ổn định giá cả trong dài hạn.
1.3. Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ (Fed)
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được thị trường kỳ vọng sẽ tăng lãi suất thêm 25 bps vào cuối năm 2026. Tuy nhiên, xác suất 80% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo cho thấy Fed có thể đang duy trì lập trường thận trọng, chờ đợi thêm dữ liệu kinh tế rõ ràng hơn trước khi hành động.
Tổng cộng, thị trường định giá mức thắt chặt 80 bps từ Fed cho đến cuối năm 2027. Điều này ngụ ý rằng Fed có thể sẽ thực hiện một số đợt tăng lãi suất nhỏ giọt trong giai đoạn này, nhưng không quá quyết liệt như một số ngân hàng trung ương khác, phản ánh sự cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
1.4. Ngân Hàng Trung Ương Canada (BoC)
Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) dự kiến sẽ tăng lãi suất 21 bps vào cuối năm 2026. Xác suất 74% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo cho thấy BoC cũng đang ở chế độ chờ đợi. Tuy nhiên, BoC đã chứng kiến sự điều chỉnh đáng kể nhất về kỳ vọng lãi suất trong tuần này.
Sau báo cáo việc làm yếu hơn nhiều so với dự kiến được công bố gần đây, áp lực lên BoC để thắt chặt chính sách đã giảm đi đáng kể. Cụ thể, số lượng việc làm trong tháng 9 đã giảm 68.3K, trong khi thị trường kỳ vọng tăng 9.2K. Dữ liệu này đã khiến xác suất tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 10 giảm mạnh xuống khoảng 21%, từ mức 42% trước khi báo cáo được công bố. Đến cuối năm 2027, tổng mức thắt chặt dự kiến từ BoC là 105 bps, cho thấy một lộ trình chính sách dài hạn.
1.5. Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu (ECB)
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) được thị trường định giá sẽ tăng lãi suất 21 bps vào cuối năm 2026. Với xác suất 81% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo, ECB dường như đang giữ một lập trường thận trọng, ưu tiên ổn định kinh tế khu vực Eurozone trong bối cảnh lạm phát vẫn là một thách thức.
Tính đến cuối năm 2027, tổng mức thắt chặt dự kiến từ ECB là 69 bps. Điều này cho thấy ECB có thể sẽ tiếp tục lộ trình bình thường hóa chính sách một cách từ tốn, tránh gây sốc cho nền kinh tế khu vực vốn đang phải đối mặt với nhiều bất ổn.
1.6. Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản (BoJ)
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vẫn là một trong những ngân hàng trung ương có chính sách tiền tệ nới lỏng nhất. Thị trường dự kiến BoJ sẽ tăng lãi suất 18 bps vào cuối năm 2026. Xác suất 92% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo cho thấy BoJ vẫn kiên định với lập trường chính sách hiện tại, mặc dù có những dấu hiệu nhỏ về khả năng điều chỉnh trong tương lai.
Tổng cộng 90 bps thắt chặt được dự kiến từ BoJ đến cuối năm 2027. Con số này, mặc dù thấp hơn so với các ngân hàng trung ương khác, nhưng vẫn cho thấy một sự dịch chuyển dần dần khỏi chính sách siêu nới lỏng, có thể do áp lực lạm phát tăng nhẹ hoặc sự thay đổi trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
1.7. Ngân Hàng Dự Trữ Úc (RBA)
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) dự kiến sẽ tăng lãi suất 12 bps vào cuối năm 2026. Với xác suất 74% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo, RBA đang thể hiện sự cân nhắc trong việc điều chỉnh chính sách, có thể do những lo ngại về tăng trưởng kinh tế hoặc thị trường lao động.
Đến cuối năm 2027, tổng mức thắt chặt dự kiến từ RBA là 24 bps. Đây là một trong những mức thắt chặt thấp nhất trong số các ngân hàng trung ương lớn, cho thấy RBA có thể sẽ duy trì một chính sách tương đối ôn hòa, tập trung vào việc hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
1.8. Ngân Hàng Quốc Gia Thụy Sĩ (SNB)
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) được thị trường dự kiến sẽ tăng lãi suất 7 bps vào cuối năm 2026. Xác suất 72% không thay đổi lãi suất tại cuộc họp tiếp theo cho thấy SNB cũng đang giữ thái độ thận trọng, có thể do những lo ngại về sức mạnh của đồng Franc Thụy Sĩ và tác động của nó đến xuất khẩu.
Tổng cộng 59 bps thắt chặt được dự kiến từ SNB đến cuối năm 2027. Điều này phản ánh một lộ trình chính sách tiền tệ khá chậm rãi và cân nhắc, phù hợp với đặc thù nền kinh tế Thụy Sĩ và mục tiêu ổn định tài chính.
2. Tác Động Của Kỳ Vọng Lãi Suất Đến Thị Trường Vàng
Mặc dù bài viết gốc tập trung vào kỳ vọng lãi suất, những thay đổi trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương có tác động sâu sắc đến thị trường vàng. Vàng, một tài sản không sinh lời, thường có mối quan hệ nghịch đảo với lãi suất thực tế.
Khi kỳ vọng về lãi suất tăng lên (chính sách thắt chặt), chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng sẽ tăng, khiến kim loại quý trở nên kém hấp dẫn hơn. Ngược lại, khi kỳ vọng lãi suất giảm (chính sách nới lỏng), vàng có xu hướng được hưởng lợi. Do đó, sự ổn định chung trong kỳ vọng lãi suất của hầu hết các ngân hàng trung ương trong tuần này đã góp phần giữ cho giá vàng không có những biến động quá mạnh mẽ.
Tuy nhiên, các diễn biến địa chính trị, đặc biệt là những báo cáo liên quan đến khả năng Mỹ thực hiện các cuộc tấn công quân sự vào Iran dưới thời Tổng thống Trump, đã tạo ra một làn sóng “repricing” theo hướng diều hâu nhẹ. Những căng thẳng này thường thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng, đẩy giá lên cao.
Sau đó, các bình luận của Trump trên Truth Social, bác bỏ các cuộc tấn công trước bầu cử giữa kỳ và chỉ ra các cuộc thảo luận hiệu quả với Tehran, đã giúp đảo ngược một phần động thái đó khi giá dầu giảm trở lại. Giá dầu giảm thường làm giảm áp lực lạm phát, từ đó có thể làm giảm kỳ vọng về việc tăng lãi suất, tạo môi trường thuận lợi hơn cho vàng.
Báo cáo việc làm yếu của Canada cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho vàng. Việc giảm áp lực tăng lãi suất từ BoC có thể làm giảm sức mạnh của đồng CAD và, trong một bối cảnh rộng hơn, có thể góp phần vào một môi trường lãi suất toàn cầu ôn hòa hơn, điều này thường có lợi cho vàng.
3. Diễn Biến Kỹ Thuật XAU/USD Trong Bối Cảnh Lãi Suất
Trong bối cảnh kỳ vọng lãi suất ổn định và một số yếu tố địa chính trị gây biến động, cặp XAU/USD (vàng so với đô la Mỹ) đã cho thấy một xu hướng giao dịch tương đối giằng co nhưng vẫn giữ được nền tảng vững chắc. Sự ổn định của lãi suất thực tế, cùng với những lo ngại về lạm phát và các rủi ro địa chính trị, đã tạo ra một môi trường phức tạp cho kim loại quý.
Về mặt kỹ thuật, XAU/USD hiện đang duy trì giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng như MA50 và MA200 trên biểu đồ hàng ngày, điều này thường được coi là tín hiệu tích cực cho xu hướng tăng trung hạn. Mặc dù không có những đột phá mạnh mẽ, nhưng việc giữ vững các ngưỡng này cho thấy sức mạnh tiềm ẩn của vàng.
Mức hỗ trợ quan trọng gần nhất cho vàng có thể được xác định quanh khu vực 2.150 USD/ounce. Nếu giá vàng giữ vững trên mức này, nó sẽ củng cố triển vọng tăng giá. Ngược lại, mức kháng cự tiếp theo mà vàng cần vượt qua để thiết lập đà tăng mạnh hơn nằm ở khoảng 2.200 USD/ounce. Việc phá vỡ ngưỡng này có thể mở đường cho vàng hướng tới các đỉnh cao mới.
Sự biến động của chỉ số DXY (chỉ số đô la Mỹ) cũng đóng vai trò quan trọng. Một DXY suy yếu thường hỗ trợ giá vàng do làm cho vàng trở nên rẻ hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác. Trong khi đó, các yếu tố địa chính trị có thể tạo ra những cú hích bất ngờ, khiến vàng tăng vọt do nhu cầu trú ẩn an toàn, bất kể diễn biến lãi suất ngắn hạn.
4. Nhận Định Và Triển Vọng Về Kỳ Vọng Lãi Suất
Nhìn về phía trước, các diễn biến địa chính trị sẽ tiếp tục là một yếu tố then chốt định hình kỳ vọng lãi suất. Thị trường đang chờ đợi phản ứng của Iran đối với đề xuất của Mỹ trong vài ngày tới. Một kết quả ngoại giao tích cực có thể đẩy giá dầu xuống thấp hơn, từ đó kích hoạt một đợt “repricing” theo hướng ôn hòa hơn trên các ngân hàng trung ương, bao gồm cả Fed, và hỗ trợ cho giá vàng.
Ngược lại, nếu căng thẳng leo thang trở lại, kỳ vọng diều hâu có thể được duy trì, gây áp lực lên các tài sản rủi ro và có thể đẩy giá dầu lên cao, từ đó thúc đẩy lạm phát và khả năng tăng lãi suất. Kịch bản này cũng có thể làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn vào vàng, nhưng trong một môi trường lãi suất cao hơn.
Ngoài địa chính trị, trọng tâm sẽ chuyển sang báo cáo CPI của Mỹ vào tuần tới. Báo cáo này có ý nghĩa quan trọng đối với kỳ vọng của Federal Reserve và có thể lan tỏa sang định giá lãi suất toàn cầu. Một báo cáo CPI “nóng” hơn dự kiến có thể làm tăng xác suất tăng lãi suất trong tháng 10, trong khi dữ liệu mềm sẽ củng cố lập luận về một cách tiếp cận kiên nhẫn hơn từ Fed.
Tóm lại, mặc dù kỳ vọng lãi suất tổng thể không thay đổi nhiều trong tuần này, thị trường vẫn đang ở trạng thái cảnh giác cao độ. Các yếu tố địa chính trị và dữ liệu kinh tế vĩ mô sẽ tiếp tục là kim chỉ nam cho các nhà đầu tư trong việc định hình lại triển vọng chính sách tiền tệ trong những tuần tới.
📖 Bài Viết Liên Quan
📈 Theo dõi giá vàng realtime tại KeyTrading
Cập nhật giá vàng XAU/USD • Biểu đồ realtime • Phân tích kỹ thuật



